ETF Nhà cung cấp
Federated Hermes
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,02 tỷ | 169.750 | 0,61 | Lợi suất cổ tức cao | 15/11/2022 | 34,27 | 2,70 | 18,59 | |||
| Trái phiếu | 722,95 tr.đ. | 219.237 | 0,50 | Tín dụng rộng | 2/1/2024 | 24,39 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 673,07 tr.đ. | 70.499 | 0,51 | Large Cap | 30/7/2024 | 34,12 | 8,75 | 26,88 | |||
| Cổ phiếu | 443,59 tr.đ. | 88.104 | 0,50 | Vốn nhỏ | 30/7/2024 | 33,76 | 2,07 | 15,81 | |||
| Cổ phiếu | 228,17 tr.đ. | 48.375 | 0,43 | Large Cap | 30/7/2024 | 37,84 | 2,90 | 17,49 | |||
| Cổ phiếu | 178,03 tr.đ. | 32.203 | 0,40 | Large Cap | 30/7/2024 | 36,52 | 4,29 | 21,00 | |||
| Tài sản thay thế | 158,16 tr.đ. | 35.328 | 2,27 | Long/Short | 24/9/2025 | 28,45 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 85,87 tr.đ. | 17.509 | 0,74 | Lợi suất cổ tức cao | 7/10/2025 | 56,31 | 2,27 | 17,43 | |||
| Trái phiếu | 72,87 tr.đ. | 29.478 | 0,61 | Lợi suất cao | 16/12/2021 | 22,53 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 66,08 tr.đ. | 1.775 | 0,40 | Đầu tư cấp | 16/12/2021 | 23,77 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 36 tr.đ. | 1.647 | 0,29 | — | 23/6/2026 | 24,91 | - | - | |||
| Cổ phiếu | 3,45 tr.đ. | 1.914 | 0,59 | — | 17/6/2026 | 22,98 | - | - |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm