ETF Nhà cung cấp
Federated Hermes
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 610,67 tr.đ. | 100.056,9 | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | 16/11/2022 | 30,73 | 2,70 | 18,59 | |||
| Trái phiếu | 469,87 tr.đ. | 57.970,75 | 0,39 | Tín dụng rộng | 2/1/2024 | 25,16 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 408,79 tr.đ. | 50.409,92 | 0,39 | Large Cap | 31/7/2024 | 30,18 | 8,75 | 26,88 | |||
| Cổ phiếu | 169,14 tr.đ. | 55.742,15 | 0,36 | Vốn nhỏ | 31/7/2024 | 30,08 | 2,07 | 15,81 | |||
| Tài sản thay thế | 82,67 tr.đ. | 21.083,46 | 1,94 | Long/Short | 24/9/2025 | 25,97 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 72,8 tr.đ. | 9.567,92 | 0,32 | Large Cap | 31/7/2024 | 31,81 | 2,90 | 17,49 | |||
| Cổ phiếu | 72,35 tr.đ. | 35.758,65 | 0,29 | Large Cap | 31/7/2024 | 31,14 | 4,29 | 21,00 | |||
| Trái phiếu | 64,61 tr.đ. | 2.095,11 | 0,30 | Đầu tư cấp | 16/12/2021 | 24,23 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 49,33 tr.đ. | 20.821,88 | 0,50 | Lợi suất cao | 16/12/2021 | 22,92 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 26,17 tr.đ. | 9.192,85 | 0,40 | Lợi suất cổ tức cao | 7/10/2025 | 54,30 | 2,27 | 17,43 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm